苍鸟 thương điểu Hán Việt: thương điểu Tổng quan Cấu tạo: 苍 (thương) + 鸟 (điểu)Hán Việtthương điểuCấu tạo苍 + 鸟 · thương + điểu nghĩa thành phần: thương + điểu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鷹。《楚辭.屈原.天問》:「蒼鳥群飛,孰使萃之。」漢.王逸.注:「蒼鳥,鷹也。」