蒿子
hao tử
Hán Việt: hao tử · Pinyin: hāo zi
Tổng quan
ngải; cây ngải; cây ngải tây (artemisia)。通常指花小、葉子作羽狀分裂、有某種特殊氣味的草本植物。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngải; cây ngải; cây ngải tây (artemisia)。通常指花小、葉子作羽狀分裂、有某種特殊氣味的草本植物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通常指花小、叶子作羽状分裂、有某种特殊气味的草本植物。
Eng
- Cihui 蒿子 āozi n. <bot.> wormwood; artemisia M:²kē