蒿子

hāo zihao tử

Hán Việt: hao tử · Pinyin: hāo zi

Tổng quan

ngải; cây ngải; cây ngải tây (artemisia)

新华 · Tân Hoa Đại lục

通常指花小、叶子作羽状分裂、有某种特殊气味的草本植物。

Cấu tạo: 蒿 (hao) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngải cứu
  • VietPhrases cây ngải; cây ngải tây
  • Tần suất từ ngải; cây ngải; cây ngải tây (artemisia); cây ngải; cây ngải tây
  • Biên soạn wormwood; artemisia M:²kē

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通常指花小、叶子作羽状分裂、有某种特殊气味的草本植物。

Eng

  • Cihui 蒿子 āozi n. <bot.> wormwood; artemisia M:²kē
  • Tần suất từ n. <bot.> wormwood; artemisia M:²kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒿子秆儿 · 蒿子稈兒 · 子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄