蒿宫 hao cung Hán Việt: hao cung Tổng quan Cấu tạo: 蒿 (hao) + 宫 (cung)Hán Việthao cungCấu tạo蒿 + 宫 · hao + cung nghĩa thành phần: hao + cung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以蒿為柱子的宮室。周朝所特有。《大戴禮記.明堂》:「周時德澤洽和,蒿茂大以為宮柱,名蒿宮也。此天子之路寢也。」。《宋書.卷二七.符瑞志上》:「周德既隆,草木茂盛,蒿堪為宮室,因名蒿宮。」