蒿廬 hao lư Hán Việt: hao lư Tổng quan Cấu tạo: 蒿 (hao) + 廬 (lư)Hán Việthao lưCấu tạo蒿 + 廬 · hao + lư nghĩa thành phần: hao + lư Nghĩa EngCihui 蒿廬 āolú n. hut M:ge/¹jiān