蒿矢 hao thỉ Hán Việt: hao thỉ Tổng quan Cấu tạo: 蒿 (hao) + 矢 (thỉ)Hán Việthao thỉCấu tạo蒿 + 矢 · hao + thỉ nghĩa thành phần: hao + thỉ