蒿草 hao thảo Hán Việt: hao thảo Tổng quan Cấu tạo: 蒿 (hao) + 草 (thảo)Hán Việthao thảoCấu tạo蒿 + 草 · hao + thảo nghĩa thành phần: hao + thảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雜草、野草。《三國演義》第一四回:「帝入洛陽,見宮室燒盡,街市荒蕪,滿目皆是蒿草。」