蒿萊 hao lai Hán Việt: hao lai Tổng quan Cấu tạo: 蒿 (hao) + 萊 (lai)Hán Việthao laiCấu tạo蒿 + 萊 · hao + lai nghĩa thành phần: hao + lai Nghĩa EngCihui 蒿萊 āolái n. overgrowth of weeds ◆a.t. live in the jungle