蒿莽 hao mãng Hán Việt: hao mãng Tổng quan Cấu tạo: 蒿 (hao) + 莽 (mãng)Hán Việthao mãngCấu tạo蒿 + 莽 · hao + mãng nghĩa thành phần: hao + mãng