蒿蒸 hao chưng Hán Việt: hao chưng Tổng quan Cấu tạo: 蒿 (hao) + 蒸 (chưng)Hán Việthao chưngCấu tạo蒿 + 蒸 · hao + chưng nghĩa thành phần: hao + chưng