蓀美

sūn měi tôn mĩ

Hán Việt: tôn mĩ · Pinyin: sūn měi

Tổng quan

Cấu tạo: (tôn) + (mĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如蓀草之美。比喻美德。《楚辭.屈原.九章.抽思》:「何毒藥之謇謇兮,願蓀美之可完。」