蓁蕪

zhēn wú trăn vu

Hán Việt: trăn vu · Pinyin: zhēn wú

Tổng quan

Cấu tạo: (trăn) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹荒芜。杂草丛生; 杂乱丛生的草木; 引申为杂乱;纷乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹荒芜。杂草丛生。 2.杂乱丛生的草木。 3.引申为杂乱;纷乱。