蓁莽
trăn mãng
Hán Việt: trăn mãng · Pinyin: zhēn mǎng
Tổng quan
1.杂乱丛生的草木。 2.引申为纷乱。
雜亂叢生的草木。《聊齋志異.卷四.辛十四娘》:「見殿後一院,石路光明,無復蓁莽。」也作「榛莽」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cây cỏ mọc um tùm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雜亂叢生的草木。《聊齋志異.卷四.辛十四娘》:「見殿後一院,石路光明,無復蓁莽。」也作「榛莽」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.杂乱丛生的草木。 2.引申为纷乱。