蓂莢 míng jiá · minh giáp Hán Việt: minh giáp · Pinyin: míng jiá Tổng quan Cấu tạo: 蓂 (minh) + 莢 (giáp)Pinyinmíng jiáHán Việtminh giápCấu tạo蓂 + 莢 · minh + giáp nghĩa thành phần: minh + giáp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代傳說中一種表示祥瑞的草。《文選.張衡.東京賦》:「蓋蓂莢為難蒔也,故曠世而不覿。」