蓂菁 míng jīng · minh tinh Hán Việt: minh tinh · Pinyin: míng jīng Tổng quan Cấu tạo: 蓂 (minh) + 菁 (tinh)Pinyinmíng jīngHán Việtminh tinhCấu tạo蓂 + 菁 · minh + tinh nghĩa thành phần: minh + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蔓菁。Tân Hoa Tự Điển 1.蔓菁。