蓄內 xù nèi · súc nội Hán Việt: súc nội · Pinyin: xù nèi Tổng quan Cấu tạo: 蓄 (súc) + 內 (nội)Pinyinxù nèiHán Việtsúc nộiCấu tạo蓄 + 內 · súc + nội nghĩa thành phần: súc + nội