蓄髮
súc phát
Hán Việt: súc phát · Pinyin: xù fā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 留发; 指僧尼留发还俗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.留发。 2.指僧尼留发还俗。
Eng
- Cihui 蓄髮 ùfà v.o. wear one's hair long
Hán Việt: súc phát · Pinyin: xù fā