蓄家 xù jiā · súc gia Hán Việt: súc gia · Pinyin: xù jiā Tổng quan Cấu tạo: 蓄 (súc) + 家 (gia)Pinyinxù jiāHán Việtsúc giaCấu tạo蓄 + 家 · súc + gia nghĩa thành phần: súc + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蓄藏财货颇多之家。Tân Hoa Tự Điển 1.蓄藏财货颇多之家。