蓄水
súc thủy
Hán Việt: súc thủy · Pinyin: xù shuǐ
Tổng quan
tích trữ nước
Nghĩa
Việt
- Cihui tích trữ nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將水儲存起來。如:「梅雨季節,水庫充分發揮蓄水功能,今年人們不用擔心會缺水了。」
Eng
- CC-CEDICT water storage
- Cihui water storage