蓄泄

xù xiè súc tiết

Hán Việt: súc tiết · Pinyin: xù xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积聚与分散;蓄存与泄放。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积聚与分散;蓄存与泄放。

Eng

  • Cihui 蓄泄 ùxiè v. block up and let out