蓄疑
súc nghi
Hán Việt: súc nghi · Pinyin: xù yí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蓄積疑慮。《書經.周官》:「蓄疑敗謀,怠忽荒政。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 积疑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.积疑。
Eng
- Cihui 蓄疑 ùyí v.o. harbor suspicion
Hán Việt: súc nghi · Pinyin: xù yí