蓄縮
súc súc
Hán Việt: súc súc · Pinyin: xù suō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 畏缩;退缩; 懈怠; 收缩;不伸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.畏缩;退缩。 2.懈怠。 3.收缩;不伸。
Eng
- Cihui 蓄縮 ùsuō adv. lazily
Hán Việt: súc súc · Pinyin: xù suō