蓄能 súc năng Hán Việt: súc năng Tổng quan Cấu tạo: 蓄 (súc) + 能 (năng)Hán Việtsúc năngCấu tạo蓄 + 能 · súc + năng nghĩa thành phần: súc + năng Nghĩa EngCihui 蓄能 ùnéng n. energy storage