蓄賈 xù jiǎ · súc cổ Hán Việt: súc cổ · Pinyin: xù jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 蓄 (súc) + 賈 (cổ)Pinyinxù jiǎHán Việtsúc cổCấu tạo蓄 + 賈 · súc + cổ nghĩa thành phần: súc + cổ