蓄足

súc túc

Hán Việt: súc túc

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 儲蓄充足。如:「今年風調雨順,水稻豐收,故穀倉蓄足。」

Eng

  • Cihui 蓄足 ùzú r.v. store enough (of sth.)