蓄逆 xù nì · súc nghịch Hán Việt: súc nghịch · Pinyin: xù nì Tổng quan Cấu tạo: 蓄 (súc) + 逆 (nghịch)Pinyinxù nìHán Việtsúc nghịchCấu tạo蓄 + 逆 · súc + nghịch nghĩa thành phần: súc + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蓄谋叛逆。Tân Hoa Tự Điển 1.蓄谋叛逆。