蓄電

súc điện

Hán Việt: súc điện

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (điện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 儲備電能。

Eng

  • Cihui 蓄電 ùdiàn* v.o. charge a battery

ja

  • JMdict storage of electricity