蓄髮 xù fā · súc phát Hán Việt: súc phát · Pinyin: xù fā Tổng quan Cấu tạo: 蓄 (súc) + 髮 (phát)Pinyinxù fāHán Việtsúc phátCấu tạo蓄 + 髮 · súc + phát nghĩa thành phần: súc + phát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 留髮。清.江藩《漢學師承記.卷四.武億》:「僧尼雖不解其說,然感其誠,皆蓄髮還俗。」EngCihui 蓄髮 ùfà v.o. wear one's hair long