蓄鬚 xù xū · súc tu Hán Việt: súc tu · Pinyin: xù xū Tổng quan Cấu tạo: 蓄 (súc) + 鬚 (tu)Pinyinxù xūHán Việtsúc tuCấu tạo蓄 + 鬚 · súc + tu nghĩa thành phần: súc + tu Nghĩa EngCC-CEDICT to grow a beardCihui to grow a beardCihui 蓄鬚 ùxū v.o. grow a beard