蓇盆 gǔ pén · cốt bồn Hán Việt: cốt bồn · Pinyin: gǔ pén Tổng quan Cấu tạo: 蓇 (cốt) + 盆 (bồn)Pinyingǔ pénHán Việtcốt bồnCấu tạo蓇 + 盆 · cốt + bồn nghĩa thành phần: cốt + bồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蓇葐"。