蓇盆

gǔ péncốt bồn

Hán Việt: cốt bồn · Pinyin: gǔ pén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"蓇葐"。

Cấu tạo: 蓇 (cốt) + 盆 (bồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蓇葐"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

盆友 · 盆地 · 盆子 · 盆底 · 盆景 · 盆會 · 盆柳 · 盆栽