蓉城

róng chéng dong thành

Hán Việt: dong thành · Pinyin: róng chéng

Tổng quan

biệt danh của Thành Đô 成都

Cấu tạo: (dong) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biệt danh của Thành Đô 成都

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成都市的別稱。參見「成都市」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"芙蓉城"。 2.古代传说中的仙境。

Eng

  • CC-CEDICT nickname for Chengdu 成都[Cheng2 du1]
  • Cihui nickname for Chengdu 成都