蓊匌

wěng gé

Pinyin: wěng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (ống) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弥漫;充塞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弥漫;充塞。