蓊匌

wěng gé

Pinyin: wěng gé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.弥漫; 充塞。

Cấu tạo: 蓊 (ống) + 匌

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.弥漫; 充塞。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓊菜 · 蓊郁 · 蓊勃 · 蓊欝 · 蓊渤 · 蓊濛 · 蓊秽 · 蓊穢