蓊渤
ống bột
Hán Việt: ống bột · Pinyin: wěng bó
Tổng quan
1.犹蓊勃。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 蓊渤 wěngbó v.p. luxuriant; lush (of vegetation)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹蓊勃。
Eng
- Cihui 蓊渤 wěngbó v.p. luxuriant; lush (of vegetation)
Hán Việt: ống bột · Pinyin: wěng bó
1.犹蓊勃。