蓊翳

wěng yì ống ế

Hán Việt: ống ế · Pinyin: wěng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ống) + (ế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草木茂密貌; 指茂密的林木; 荫蔽; 风盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草木茂密貌。 2.指茂密的林木。 3.荫蔽。 4.风盛貌。