蓊茸

wěng rōng ống nhung

Hán Việt: ống nhung · Pinyin: wěng rōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ống) + (nhung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.茂盛的樣子。《文選.左思.吳都賦》:「橚矗森萃,蓊茸蕭瑟。」 2.既亂又密的樣子。《文選.張衡.南都賦》:「阿那蓊茸,風靡雲披。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 密盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.密盛貌。

Eng

  • Cihui 蓊茸 ěngróng s.v. <wr.> luxuriant; lush