蓊蒙

wěng méng ống mông

Hán Việt: ống mông · Pinyin: wěng méng

Tổng quan

Cấu tạo: (ống) + (mông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浓郁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浓郁。