蓊鬱
ống úc
Hán Việt: ống úc · Pinyin: wěng yù
Tổng quan
rậm rì; rậm rạp (cây cỏ)。形容草木茂盛。
Nghĩa
Việt
- Cihui rậm rì; rậm rạp (cây cỏ)。形容草木茂盛。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 草木茂盛的樣子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蓊欝"; 草木茂盛貌; 浓密;浓郁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蓊欝"。 2.草木茂盛貌。 3.浓密;浓郁。
Eng
- Cihui 蓊鬱 wěngyù v.p. <wr.> lush; luxuriant