蓋上

gài shang cái thượng

Hán Việt: cái thượng · Pinyin: gài shang

Tổng quan

đậy lại

Cấu tạo: (cái) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậy lại

Eng

  • CC-CEDICT to cover
  • Cihui to cover