蓋代

gài dài cái đại

Hán Việt: cái đại · Pinyin: gài dài

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (đại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才能獨步當世,無人可比。唐.裴鉶《崑崙奴》:「大歷中有崔生者,其父為顯僚,與蓋代之勛臣一品者熟。」

Eng

  • Cihui 蓋代 àidài v.p. superior to the rest of the generation