蓋壤

gài rǎng cái nhưỡng

Hán Việt: cái nhưỡng · Pinyin: gài rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (nhưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天地。唐.韓愈〈山南鄭相公樊員外酬答為詩其末咸有見及語樊封以示愈依賦十四韻以獻〉詩:「威風挾惠氣,蓋壤兩劘拂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹天地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹天地。