蓋天

gài tiān cái thiên

Hán Việt: cái thiên · Pinyin: gài tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái thiên (界名)Parittābha,玄應音義五曰:「蓋天諸經作廅天,此譯云有光壽天也,廅烏合切。」☸