蓋寫 cái tả Hán Việt: cái tả Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 寫 (tả)Hán Việtcái tảCấu tạo蓋 + 寫 · cái + tả nghĩa thành phần: cái + tả Nghĩa EngCihui overwrite