蓋屋 gài wū · cái ốc Hán Việt: cái ốc · Pinyin: gài wū Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 屋 (ốc)Pinyingài wūHán Việtcái ốcCấu tạo蓋 + 屋 · cái + ốc nghĩa thành phần: cái + ốc