蓋平 cái bình Hán Việt: cái bình Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 平 (bình)Hán Việtcái bìnhCấu tạo蓋 + 平 · cái + bình nghĩa thành phần: cái + bình Nghĩa EngCihui 蓋平 àipíng r.v. cover and level up