蓋愆

gài qiān cái khiên

Hán Việt: cái khiên · Pinyin: gài qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (khiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掩飾罪行不使別人知道。語本《書經.蔡仲之命》:「爾尚蓋前人之愆,惟忠惟孝。」

Eng

  • Cihui 蓋愆 àiqiān v.o. atone for faults by meritorious deeds