蓋杯
cái bôi
Hán Việt: cái bôi
Tổng quan
ly có nắp: cốc có nắp
Nghĩa
Việt
- Cihui ly có nắp: cốc có nắp
- Cihui ly có nắp; cốc có nắp。帶蓋兒的杯子。
Eng
- Cihui 蓋杯 àibēi n. cup with a lid M:ge/²zhī
Hán Việt: cái bôi
ly có nắp: cốc có nắp