蓋果
cái quả
Hán Việt: cái quả
Tổng quan
(thực vật học) quả hộp
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) quả hộp
Eng
- Cihui 蓋果 àiguǒ n. <bot.> pyxidium M:ge/²zhī
ja
- JMdict pyxidium
Hán Việt: cái quả
(thực vật học) quả hộp