蓋樓

gài lóu cái lâu

Hán Việt: cái lâu · Pinyin: gài lóu

Tổng quan

xây dựng tòa nhà | (tiếng lóng Internet) trả lời một chủ đề

Cấu tạo: (cái) + (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xây dựng tòa nhà | (tiếng lóng Internet) trả lời một chủ đề

Eng

  • CC-CEDICT to construct a building|(Internet slang) to reply to a thread
  • Cihui to construct a building/(Internet slang) to reply to a thread