蓋滿 cái mãn Hán Việt: cái mãn Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 滿 (mãn)Hán Việtcái mãnCấu tạo蓋 + 滿 · cái + mãn nghĩa thành phần: cái + mãn Nghĩa EngCihui 蓋滿 àimǎn* r.v. cover up completely