蓋澆飯

gài jiāo fàn cái kiêu phạn

Hán Việt: cái kiêu phạn · Pinyin: gài jiāo fàn

Tổng quan

cơm với thịt và rau

Cấu tạo: (cái) + (kiêu) + (phạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơm với thịt và rau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种论份儿出售的饭,用碗或盘子盛米饭后在上面加菜而成。也称盖饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种论份儿出售的饭,用碗或盘子盛米饭后在上面加菜而成。也称盖饭。

Eng

  • CC-CEDICT rice with meat and vegetables
  • Cihui rice with meat and vegetables