蓋火
cái hỏa
Hán Việt: cái hỏa · Pinyin: gài huǒ
Tổng quan
đồ chắn lửa: đồ chặn lửa
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ chắn lửa: đồ chặn lửa
- Cihui đồ chắn lửa; đồ chặn lửa (làm bằng sắt đặt ở miệng lò để chặn lửa)。蓋在爐口上壓火的鐵器,圓形,中凸,頂端有小孔。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時覆於爐灶口的鐵器。呈圓形,中凸,上有小孔,使用時可以節省火力。也稱為「火蓋」、「火鑔」。
Eng
- Cihui 蓋火 àihuǒ n. cover for a stove burner